Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 02/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.398 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.083 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.083 | - | - |
| EUR | Euro | 30.207 | 30.231 | 31.540 |
| JPY | Yên Nhật | 160,63 | 160,92 | 169,94 |
| GBP | Bảng Anh | 34.906 | 35.000 | 36.067 |
| AUD | Dollar Australia | 18.578 | 18.645 | 19.274 |
| CAD | Dollar Canada | 18.710 | 18.770 | 19.376 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.188 | 33.291 | 34.131 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.213 | 20.276 | 20.990 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.827 | 3.956 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,01 | 16,7 | 18,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 773,05 | 782,6 | 834,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.333 | 15.475 | 15.867 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.794 | 2.880 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.042 | 4.167 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.797 | 2.883 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.218,19 | - | 6.988,24 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,2 | - | 913,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.910,04 | 7.247,13 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.670 | 88.645 |

