Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 16/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.103 | 26.103 | 26.423 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.059 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.059 | - | - |
| EUR | Euro | 29.976 | 30.000 | 31.360 |
| JPY | Yên Nhật | 159,79 | 160,08 | 169,33 |
| GBP | Bảng Anh | 34.647 | 34.741 | 35.866 |
| AUD | Dollar Australia | 18.246 | 18.312 | 18.965 |
| CAD | Dollar Canada | 18.449 | 18.508 | 19.143 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.696 | 32.798 | 33.695 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.083 | 20.145 | 20.895 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.819 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.290 | 3.300 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,03 | 16,72 | 18,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,45 | 779,97 | 833,37 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.966 | 15.105 | 15.521 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.750 | 2.841 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.011 | 4.142 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.709 | 2.799 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.063,53 | - | 6.829,07 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,89 | - | 909,37 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.891,59 | 7.241,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.413 | 88.542 |

