Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 15/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.103 | 26.103 | 26.423 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.059 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.059 | - | - |
| EUR | Euro | 30.010 | 30.034 | 31.393 |
| JPY | Yên Nhật | 159,81 | 160,1 | 169,37 |
| GBP | Bảng Anh | 34.721 | 34.815 | 35.934 |
| AUD | Dollar Australia | 18.262 | 18.328 | 18.977 |
| CAD | Dollar Canada | 18.474 | 18.533 | 19.172 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.715 | 32.817 | 33.701 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.093 | 20.155 | 20.902 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.819 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.290 | 3.300 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,01 | 16,7 | 18,12 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,65 | 779,16 | 832 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.049 | 15.189 | 15.604 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.756 | 2.847 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.147 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | 2.812 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.075,17 | - | 6.842,18 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,68 | - | 909,68 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.892,18 | 7.242,86 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.429 | 88.559 |
