Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.087 | 26.087 | 26.461 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.044 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.044 | - | - |
| EUR | Euro | 29.464 | 29.488 | 30.885 |
| JPY | Yên Nhật | 158,05 | 158,34 | 167,85 |
| GBP | Bảng Anh | 34.138 | 34.230 | 35.395 |
| AUD | Dollar Australia | 17.814 | 17.878 | 18.549 |
| CAD | Dollar Canada | 18.196 | 18.254 | 18.921 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.091 | 32.191 | 33.130 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.903 | 19.965 | 20.745 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.285 | 3.295 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,69 | 16,36 | 17,8 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,2 | 761,49 | 815,03 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.546 | 14.681 | 15.108 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.661 | 2.754 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.942 | 4.080 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.608 | 2.699 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.052,36 | - | 6.830,45 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,41 | - | 901,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.882,23 | 7.246,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.091 | 88.382 |

