Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.121 | 26.121 | 26.461 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.077 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.077 | - | - |
| EUR | Euro | 29.449 | 29.473 | 30.832 |
| JPY | Yên Nhật | 158,21 | 158,5 | 167,8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.106 | 34.198 | 35.322 |
| AUD | Dollar Australia | 17.779 | 17.843 | 18.489 |
| CAD | Dollar Canada | 18.193 | 18.251 | 18.892 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.085 | 32.185 | 33.085 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.903 | 19.965 | 20.722 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.935 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,76 | 16,44 | 17,85 |
| THB | Baht Thái Lan | 751 | 760,28 | 812,19 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.503 | 14.638 | 15.055 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.655 | 2.745 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.940 | 4.073 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.600 | 2.688 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,9 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.030,5 | - | 6.798,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,94 | - | 901 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.887,22 | 7.243,13 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.158 | 88.338 |

