Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.105 | 26.105 | 26.465 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.061 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.061 | - | - |
| EUR | Euro | 29.429 | 29.453 | 30.832 |
| JPY | Yên Nhật | 157,44 | 157,72 | 167,09 |
| GBP | Bảng Anh | 34.304 | 34.397 | 35.565 |
| AUD | Dollar Australia | 17.804 | 17.868 | 18.534 |
| CAD | Dollar Canada | 18.162 | 18.220 | 18.873 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.105 | 32.205 | 33.136 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.882 | 19.944 | 20.715 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.286 | 3.296 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,6 | 16,27 | 17,68 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,86 | 762,16 | 815,3 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.605 | 14.741 | 15.167 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.658 | 2.750 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.937 | 4.072 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.606 | 2.697 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.011,44 | - | 6.783,89 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,16 | - | 900,75 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.886,19 | 7.247,34 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.139 | 88.385 |

