Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 01/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.106 | 26.106 | 26.466 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.062 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.062 | - | - |
| EUR | Euro | 29.495 | 29.519 | 30.903 |
| JPY | Yên Nhật | 157,28 | 157,56 | 166,96 |
| GBP | Bảng Anh | 34.202 | 34.295 | 35.459 |
| AUD | Dollar Australia | 17.810 | 17.874 | 18.532 |
| CAD | Dollar Canada | 18.155 | 18.213 | 18.870 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.110 | 32.210 | 33.124 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.890 | 19.952 | 20.716 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,56 | 16,23 | 17,64 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,88 | 762,18 | 814,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.583 | 14.718 | 15.141 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.660 | 2.752 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.946 | 4.082 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.604 | 2.695 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,9 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.021,97 | - | 6.792,46 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,87 | - | 902,82 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.882,79 | 7.243,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.142 | 88.388 |

