Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 06/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.102 | 26.102 | 26.462 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.058 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.058 | - | - |
| EUR | Euro | 29.539 | 29.563 | 30.950 |
| JPY | Yên Nhật | 157,78 | 158,06 | 167,46 |
| GBP | Bảng Anh | 34.440 | 34.533 | 35.708 |
| AUD | Dollar Australia | 17.889 | 17.954 | 18.623 |
| CAD | Dollar Canada | 18.165 | 18.223 | 18.878 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.262 | 32.362 | 33.289 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.913 | 19.975 | 20.748 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.942 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,84 | 16,52 | 17,96 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,11 | 762,41 | 815,58 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.624 | 14.760 | 15.186 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.678 | 2.771 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.952 | 4.088 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.630 | 2.720 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.024,92 | - | 6.797,46 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,49 | - | 895,08 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.887,37 | 7.248,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.223 | 88.475 |

