Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 10/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.104 | 26.104 | 26.474 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.060 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.060 | - | - |
| EUR | Euro | 29.580 | 29.604 | 31.002 |
| JPY | Yên Nhật | 158,31 | 158,6 | 168,13 |
| GBP | Bảng Anh | 34.687 | 34.781 | 35.960 |
| AUD | Dollar Australia | 17.945 | 18.010 | 18.683 |
| CAD | Dollar Canada | 18.228 | 18.287 | 18.949 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.271 | 32.371 | 33.310 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.951 | 20.013 | 20.790 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.804 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,12 | 16,81 | 18,28 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,43 | 761,72 | 815,15 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.849 | 14.987 | 15.426 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.682 | 2.775 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.957 | 4.095 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.657 | 2.750 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.044,91 | - | 6.821,01 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,75 | - | 895,75 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.884,25 | 7.247,71 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.145 | 88.426 |

