Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 09/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.096 | 26.096 | 26.471 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.053 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.053 | - | - |
| EUR | Euro | 29.569 | 29.593 | 30.998 |
| JPY | Yên Nhật | 157,54 | 157,82 | 167,33 |
| GBP | Bảng Anh | 34.677 | 34.771 | 35.956 |
| AUD | Dollar Australia | 17.904 | 17.969 | 18.644 |
| CAD | Dollar Canada | 18.219 | 18.277 | 18.945 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.204 | 32.304 | 33.240 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.926 | 19.988 | 20.768 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,07 | 16,76 | 18,23 |
| THB | Baht Thái Lan | 750,86 | 760,13 | 813,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.740 | 14.877 | 15.313 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.674 | 2.768 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.955 | 4.094 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.645 | 2.738 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.026,02 | - | 6.800,92 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,66 | - | 894,6 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.885,26 | 7.250,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.171 | 88.469 |
