Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 18/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.030 | 26.030 | 26.410 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.989 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.989 | - | - |
| EUR | Euro | 29.769 | 29.793 | 31.203 |
| JPY | Yên Nhật | 159,89 | 160,18 | 169,86 |
| GBP | Bảng Anh | 34.883 | 34.977 | 36.185 |
| AUD | Dollar Australia | 18.296 | 18.362 | 19.054 |
| CAD | Dollar Canada | 18.547 | 18.607 | 19.292 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.937 | 32.036 | 32.972 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.099 | 20.162 | 20.949 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.815 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.274 | 3.284 | 3.422 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,14 | 17,87 | 19,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,42 | 765,76 | 820,07 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.137 | 15.278 | 15.732 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.709 | 2.805 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.992 | 4.133 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.737 | 2.835 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.042,64 | - | 6.821,32 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,19 | - | 901,51 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.864,19 | 7.229,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.099 | 88.413 |

