Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 14/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.890 | 25.890 | 26.270 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.855 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.855 | - | - |
| EUR | Euro | 29.493 | 29.517 | 30.914 |
| JPY | Yên Nhật | 159,13 | 159,42 | 169,05 |
| GBP | Bảng Anh | 34.556 | 34.650 | 35.858 |
| AUD | Dollar Australia | 18.070 | 18.135 | 18.819 |
| CAD | Dollar Canada | 18.379 | 18.438 | 19.117 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.644 | 31.742 | 32.672 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.946 | 20.008 | 20.791 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.793 | 3.938 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.256 | 3.266 | 3.403 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,97 | 17,7 | 19,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 748,72 | 757,97 | 811,55 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.941 | 15.080 | 15.527 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.681 | 2.776 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.956 | 4.095 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.696 | 2.792 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.961,64 | - | 6.730,34 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,7 | - | 887,65 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.827,63 | 7.192,05 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.598 | 87.887 |

