Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.930 | 25.930 | 26.310 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.893 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.893 | - | - |
| EUR | Euro | 29.913 | 29.937 | 31.353 |
| JPY | Yên Nhật | 159,95 | 160,24 | 169,92 |
| GBP | Bảng Anh | 35.010 | 35.105 | 36.312 |
| AUD | Dollar Australia | 18.390 | 18.456 | 19.160 |
| CAD | Dollar Canada | 18.580 | 18.640 | 19.326 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.232 | 32.332 | 33.286 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.151 | 20.214 | 21.005 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.957 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.265 | 3.275 | 3.412 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,41 | 18,16 | 19,76 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,21 | 772,64 | 827,24 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.271 | 15.413 | 15.867 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.711 | 2.807 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.012 | 4.153 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.759 | 2.857 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.047,75 | - | 6.825,81 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,75 | - | 898,6 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.837,09 | 7.202,05 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.860 | 88.165 |
