Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 21/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.920 | 25.920 | 26.300 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.884 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.884 | - | - |
| EUR | Euro | 29.907 | 29.931 | 31.346 |
| JPY | Yên Nhật | 159,6 | 159,89 | 169,53 |
| GBP | Bảng Anh | 34.963 | 35.058 | 36.269 |
| AUD | Dollar Australia | 18.250 | 18.316 | 19.006 |
| CAD | Dollar Canada | 18.590 | 18.650 | 19.338 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.223 | 32.323 | 33.286 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.105 | 20.168 | 20.967 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.261 | 3.271 | 3.409 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,35 | 18,09 | 19,68 |
| THB | Baht Thái Lan | 757,57 | 766,93 | 821,38 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.207 | 15.348 | 15.807 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.707 | 2.803 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.011 | 4.152 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.746 | 2.844 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.027,5 | - | 6.806,34 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,28 | - | 895,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.834,82 | 7.199,12 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.828 | 88.131 |

