Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.930 | 25.930 | 26.310 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.893 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.893 | - | - |
| EUR | Euro | 29.908 | 29.932 | 31.347 |
| JPY | Yên Nhật | 159,81 | 160,1 | 169,78 |
| GBP | Bảng Anh | 34.977 | 35.072 | 36.283 |
| AUD | Dollar Australia | 18.393 | 18.459 | 19.160 |
| CAD | Dollar Canada | 18.615 | 18.675 | 19.367 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.203 | 32.303 | 33.253 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.140 | 20.203 | 21.003 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.957 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.411 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,37 | 18,11 | 19,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 761,57 | 770,98 | 825,72 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.263 | 15.405 | 15.864 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.711 | 2.808 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.012 | 4.153 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.763 | 2.861 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.041,76 | - | 6.824,12 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,54 | - | 897,13 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.837,63 | 7.202,05 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.860 | 88.165 |

