Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.870 | 25.870 | 26.250 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.836 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.836 | - | - |
| EUR | Euro | 29.675 | 29.699 | 31.107 |
| JPY | Yên Nhật | 162,54 | 162,83 | 172,68 |
| GBP | Bảng Anh | 34.586 | 34.680 | 35.881 |
| AUD | Dollar Australia | 18.429 | 18.496 | 19.194 |
| CAD | Dollar Canada | 18.486 | 18.545 | 19.230 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.776 | 31.875 | 32.816 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.144 | 20.207 | 20.998 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.256 | 3.266 | 3.403 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,97 | 18,74 | 20,38 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,66 | 764,99 | 818,58 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.976 | 15.115 | 15.566 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.675 | 2.769 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.981 | 4.121 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.753 | 2.850 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.017,36 | - | 6.796,77 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,89 | - | 901,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.820,9 | 7.185,05 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.642 | 87.935 |

