Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.900 | 25.900 | 26.280 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.864 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.864 | - | - |
| EUR | Euro | 29.681 | 29.705 | 31.113 |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 161,64 | 171,4 |
| GBP | Bảng Anh | 34.560 | 34.654 | 35.851 |
| AUD | Dollar Australia | 18.351 | 18.417 | 19.114 |
| CAD | Dollar Canada | 18.515 | 18.574 | 19.258 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.836 | 31.935 | 32.870 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.128 | 20.191 | 20.981 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.809 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.259 | 3.269 | 3.407 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,7 | 18,46 | 20,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,55 | 762,86 | 816,53 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.947 | 15.086 | 15.533 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.672 | 2.766 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.981 | 4.122 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.754 | 2.851 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.027,31 | - | 6.802,85 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,24 | - | 898 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.829 | 7.193,07 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.684 | 87.978 |

