Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 04/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.905 | 25.905 | 26.285 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.869 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.869 | - | - |
| EUR | Euro | 29.746 | 29.770 | 31.181 |
| JPY | Yên Nhật | 162,88 | 163,17 | 173,04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.672 | 34.766 | 35.961 |
| AUD | Dollar Australia | 18.454 | 18.521 | 19.219 |
| CAD | Dollar Canada | 18.566 | 18.626 | 19.311 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.902 | 32.001 | 32.946 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.159 | 20.222 | 21.023 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.809 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.260 | 3.270 | 3.408 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,7 | 18,46 | 20,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,3 | 764,63 | 819,17 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.037 | 15.177 | 15.623 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.689 | 2.785 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.990 | 4.131 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.759 | 2.857 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.029,97 | - | 6.812,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,47 | - | 900,13 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.830,31 | 7.194,44 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.700 | 87.995 |
