Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 07/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.795 | 25.795 | 26.175 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.764 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.764 | - | - |
| EUR | Euro | 28.591 | 28.614 | 29.972 |
| JPY | Yên Nhật | 159,65 | 159,94 | 169,62 |
| GBP | Bảng Anh | 33.797 | 33.889 | 35.062 |
| AUD | Dollar Australia | 17.772 | 17.836 | 18.517 |
| CAD | Dollar Canada | 17.928 | 17.986 | 18.648 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.816 | 30.912 | 31.823 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.891 | 19.953 | 20.735 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.244 | 3.254 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,86 | 18,63 | 20,28 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,58 | 744,66 | 797,56 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.247 | 14.379 | 14.808 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.544 | 2.636 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.835 | 3.971 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.670 | 2.764 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.942,67 | - | 6.706,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,92 | - | 891,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.803,67 | 7.166,81 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.055 | 87.314 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.819 | 7.348 |
