Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.810 | 25.810 | 26.190 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.778 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.778 | - | - |
| EUR | Euro | 28.612 | 28.635 | 29.992 |
| JPY | Yên Nhật | 160,21 | 160,5 | 170,23 |
| GBP | Bảng Anh | 33.764 | 33.855 | 35.029 |
| AUD | Dollar Australia | 17.784 | 17.848 | 18.525 |
| CAD | Dollar Canada | 17.887 | 17.944 | 18.604 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.901 | 30.997 | 31.918 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.898 | 19.960 | 20.752 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.393 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,85 | 18,62 | 20,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,78 | 744,87 | 798,02 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.245 | 14.377 | 14.803 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.546 | 2.638 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.838 | 3.974 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.664 | 2.759 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.947,58 | - | 6.713,14 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,71 | - | 896,2 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.806,72 | 7.169,96 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.049 | 87.307 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.823 | 7.352 |

