Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.800 | 25.800 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.768 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.768 | - | - |
| EUR | Euro | 28.652 | 28.675 | 30.034 |
| JPY | Yên Nhật | 159,49 | 159,78 | 169,43 |
| GBP | Bảng Anh | 33.837 | 33.929 | 35.105 |
| AUD | Dollar Australia | 17.803 | 17.867 | 18.542 |
| CAD | Dollar Canada | 17.938 | 17.996 | 18.662 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.818 | 30.914 | 31.833 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.906 | 19.968 | 20.751 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.947 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.244 | 3.254 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,9 | 18,67 | 20,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,59 | 745,69 | 798,42 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.274 | 14.407 | 14.840 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.552 | 2.643 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.843 | 3.979 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.672 | 2.767 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.943,83 | - | 6.709,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,47 | - | 893,49 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.804,8 | 7.168,56 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.070 | 87.330 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.820 | 7.349 |

