Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 20/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.685 | 25.685 | 26.065 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.658 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.658 | - | - |
| EUR | Euro | 28.479 | 28.502 | 29.862 |
| JPY | Yên Nhật | 159,14 | 159,43 | 169,08 |
| GBP | Bảng Anh | 33.922 | 34.014 | 35.194 |
| AUD | Dollar Australia | 17.752 | 17.816 | 18.503 |
| CAD | Dollar Canada | 18.030 | 18.088 | 18.757 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.960 | 31.056 | 31.977 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.816 | 19.878 | 20.661 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.230 | 3.240 | 3.376 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,96 | 18,73 | 20,38 |
| THB | Baht Thái Lan | 733,97 | 743,03 | 795,86 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.380 | 14.514 | 14.946 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.570 | 2.661 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.820 | 3.956 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.706 | 2.805 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.921,68 | - | 6.682,73 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 716,21 | - | 867,76 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.778,81 | 7.141,45 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.731 | 86.975 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.790 | 7.317 |

