Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 06/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.395 | 25.395 | 25.775 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.380 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.380 | - | - |
| EUR | Euro | 28.083 | 28.105 | 29.445 |
| JPY | Yên Nhật | 157,64 | 157,92 | 167,53 |
| GBP | Bảng Anh | 33.746 | 33.837 | 35.010 |
| AUD | Dollar Australia | 17.327 | 17.390 | 18.054 |
| CAD | Dollar Canada | 17.881 | 17.938 | 18.605 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.914 | 31.010 | 31.939 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.568 | 19.629 | 20.406 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.762 | 3.907 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.198 | 3.208 | 3.344 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,35 | 18,09 | 19,69 |
| THB | Baht Thái Lan | 728,06 | 737,05 | 789,6 |
| NZD | Dollar New Zealand | 13.928 | 14.057 | 14.475 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.556 | 2.648 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.767 | 3.901 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.698 | 2.795 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.889,42 | - | 6.649,1 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 700,88 | - | 849,32 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.698,34 | 7.058,04 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 80.861 | 86.063 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.713 | 7.235 |

