Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.425 | 25.425 | 25.805 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.408 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.408 | - | - |
| EUR | Euro | 28.163 | 28.186 | 29.527 |
| JPY | Yên Nhật | 157,8 | 158,08 | 167,69 |
| GBP | Bảng Anh | 33.830 | 33.922 | 35.103 |
| AUD | Dollar Australia | 17.418 | 17.481 | 18.156 |
| CAD | Dollar Canada | 17.930 | 17.988 | 18.656 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.981 | 31.077 | 31.995 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.619 | 19.680 | 20.455 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.766 | 3.912 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.202 | 3.212 | 3.348 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,38 | 18,13 | 19,73 |
| THB | Baht Thái Lan | 729,13 | 738,14 | 790,75 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.007 | 14.137 | 14.562 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.564 | 2.656 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.778 | 3.912 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.706 | 2.803 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.903,65 | - | 6.668,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 697,77 | - | 845,02 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.706,25 | 7.066,26 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 80.956 | 86.163 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.721 | 7.244 |

