Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 01/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.095 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.095 | - | - |
| EUR | Euro | 29.927 | 29.951 | 31.190 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 161,48 | 170,17 |
| GBP | Bảng Anh | 34.218 | 34.311 | 35.280 |
| AUD | Dollar Australia | 17.890 | 17.955 | 18.520 |
| CAD | Dollar Canada | 18.581 | 18.641 | 19.207 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.607 | 32.708 | 33.467 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.055 | 20.117 | 20.788 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.781 | 3.899 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,09 | 16,78 | 18,14 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,62 | 779,13 | 830,09 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.806 | 14.943 | 15.293 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.736 | 2.816 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.005 | 4.121 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.673 | 2.752 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.099,75 | - | 6.845,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,5 | - | 896,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,21 | 7.219,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.477 | 88.275 |