Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 01/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.770 | 25.770 | 26.150 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.740 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.740 | - | - |
| EUR | Euro | 28.843 | 28.866 | 30.237 |
| JPY | Yên Nhật | 159,9 | 160,19 | 169,87 |
| GBP | Bảng Anh | 33.825 | 33.917 | 35.094 |
| AUD | Dollar Australia | 17.698 | 17.762 | 18.436 |
| CAD | Dollar Canada | 17.890 | 17.947 | 18.612 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.702 | 30.797 | 31.712 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.877 | 19.939 | 20.730 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.943 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.241 | 3.251 | 3.387 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,59 | 18,34 | 19,96 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,17 | 745,26 | 797,75 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.309 | 14.442 | 14.873 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.549 | 2.640 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.869 | 4.005 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.651 | 2.745 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.938,37 | - | 6.701,24 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,33 | - | 889,69 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.794,9 | 7.158,06 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.055 | 87.315 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.811 | 7.341 |

