Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.020 | 26.020 | 26.400 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.980 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.980 | - | - |
| EUR | Euro | 29.685 | 29.709 | 31.115 |
| JPY | Yên Nhật | 161,28 | 161,57 | 171,34 |
| GBP | Bảng Anh | 34.710 | 34.804 | 35.998 |
| AUD | Dollar Australia | 18.152 | 18.218 | 18.918 |
| CAD | Dollar Canada | 18.431 | 18.490 | 19.173 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.003 | 32.103 | 33.057 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.062 | 20.124 | 20.910 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.810 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.273 | 3.283 | 3.421 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,08 | 17,81 | 19,38 |
| THB | Baht Thái Lan | 757,04 | 766,39 | 820,51 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.081 | 15.221 | 15.670 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.714 | 2.810 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.981 | 4.122 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.710 | 2.806 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.991,58 | - | 6.762 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 733,44 | - | 888,48 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.860,82 | 7.226,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.040 | 88.351 |

