Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 11/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.373 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.506 | 30.530 | 31.829 |
| JPY | Yên Nhật | 163,43 | 163,72 | 172,72 |
| GBP | Bảng Anh | 35.214 | 35.309 | 36.347 |
| AUD | Dollar Australia | 18.726 | 18.794 | 19.418 |
| CAD | Dollar Canada | 18.910 | 18.971 | 19.573 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.474 | 33.578 | 34.396 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.362 | 20.425 | 21.129 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.804 | 3.929 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,66 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,89 | 787,5 | 838,66 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.360 | 15.503 | 15.884 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.804 | 2.889 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.082 | 4.205 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.813 | 2.899 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.284,89 | - | 7.061,56 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,57 | - | 914,36 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.910,66 | 7.242,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.842 | 88.760 |

