Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 07/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.118 | 26.118 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.074 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.074 | - | - |
| EUR | Euro | 30.463 | 30.487 | 31.784 |
| JPY | Yên Nhật | 164,05 | 164,35 | 173,39 |
| GBP | Bảng Anh | 35.213 | 35.308 | 36.345 |
| AUD | Dollar Australia | 18.756 | 18.824 | 19.438 |
| CAD | Dollar Canada | 18.978 | 19.039 | 19.643 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.436 | 33.540 | 34.348 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.369 | 20.432 | 21.131 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.927 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,72 | 17,44 | 18,88 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,92 | 787,53 | 839,47 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.373 | 15.516 | 15.898 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.804 | 2.890 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.077 | 4.199 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.787 | 2.872 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.306,02 | - | 7.085,34 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,86 | - | 914,71 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.911,29 | 7.242,98 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.791 | 88.706 |

