Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.070 | 26.070 | 26.450 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.028 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.028 | - | - |
| EUR | Euro | 29.511 | 29.535 | 30.944 |
| JPY | Yên Nhật | 157,61 | 157,89 | 167,43 |
| GBP | Bảng Anh | 34.565 | 34.659 | 35.852 |
| AUD | Dollar Australia | 18.000 | 18.065 | 18.744 |
| CAD | Dollar Canada | 18.347 | 18.406 | 19.082 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.081 | 32.181 | 33.132 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.929 | 19.991 | 20.778 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.804 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,24 | 16,94 | 18,43 |
| THB | Baht Thái Lan | 748,53 | 757,77 | 810,76 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.953 | 15.092 | 15.537 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.676 | 2.771 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.948 | 4.087 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.669 | 2.764 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.038,53 | - | 6.814,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,41 | - | 893,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.871,99 | 7.237,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.037 | 88.346 |

