Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 16/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.070 | 26.070 | 26.450 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.028 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.028 | - | - |
| EUR | Euro | 29.609 | 29.633 | 31.047 |
| JPY | Yên Nhật | 157,58 | 157,86 | 167,38 |
| GBP | Bảng Anh | 34.901 | 34.995 | 36.195 |
| AUD | Dollar Australia | 18.031 | 18.096 | 18.779 |
| CAD | Dollar Canada | 18.348 | 18.407 | 19.086 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.212 | 32.312 | 33.264 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.948 | 20.010 | 20.797 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.805 | 3.950 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.282 | 3.292 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,27 | 16,97 | 18,46 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,19 | 754,39 | 807,86 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.005 | 15.144 | 15.593 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.690 | 2.785 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.961 | 4.100 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.671 | 2.766 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.029,63 | - | 6.804,78 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,81 | - | 892,54 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.873,64 | 7.239,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.064 | 88.374 |

