Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 21/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.380 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 30.354 | 30.378 | 31.630 |
| JPY | Yên Nhật | 162,97 | 163,26 | 170,63 |
| GBP | Bảng Anh | 34.869 | 34.963 | 35.896 |
| AUD | Dollar Australia | 17.418 | 17.481 | 17.990 |
| CAD | Dollar Canada | 18.662 | 18.722 | 19.310 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.908 | 33.010 | 33.801 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.059 | 20.121 | 20.802 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.719 | 3.830 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.312 | 3.322 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,48 |
| THB | Baht Thái Lan | 810,66 | 820,67 | 875,97 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.995 | 15.134 | 15.536 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.927 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.059 | 4.189 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.588 | 2.671 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.061,11 | - | 6.819,5 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,88 | - | 905,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,13 | 7.239,93 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.728 | 88.809 |