Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 21/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.161 | 26.161 | 26.391 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.115 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.115 | - | - |
| EUR | Euro | 30.238 | 30.262 | 31.522 |
| JPY | Yên Nhật | 161,93 | 162,22 | 171 |
| GBP | Bảng Anh | 34.904 | 34.998 | 36.007 |
| AUD | Dollar Australia | 18.569 | 18.636 | 19.226 |
| CAD | Dollar Canada | 18.876 | 18.937 | 19.518 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.196 | 33.299 | 34.091 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.265 | 20.328 | 21.009 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.813 | 3.937 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.308 | 3.318 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,25 | 16,95 | 18,33 |
| THB | Baht Thái Lan | 774,91 | 784,48 | 834,53 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.178 | 15.319 | 15.681 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.784 | 2.867 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.046 | 4.165 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.805 | 2.893 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.244,16 | - | 7.008,46 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,47 | - | 911,12 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.927,21 | 7.254,01 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.872 | 88.722 |
