Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.381 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 30.240 | 30.264 | 31.509 |
| JPY | Yên Nhật | 162,73 | 163,02 | 170,34 |
| GBP | Bảng Anh | 34.817 | 34.911 | 35.848 |
| AUD | Dollar Australia | 17.566 | 17.629 | 18.139 |
| CAD | Dollar Canada | 18.666 | 18.726 | 19.318 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.656 | 32.758 | 33.546 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.045 | 20.107 | 20.799 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.719 | 3.829 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.314 | 3.324 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,56 | 17,27 | 18,6 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,42 | 809,29 | 864,91 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.054 | 15.194 | 15.594 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.838 | 2.931 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.044 | 4.174 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.594 | 2.679 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.077,01 | - | 6.839,09 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,15 | - | 906,58 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,19 | 7.241,03 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.795 | 88.881 |