Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.379 | 30.403 | 31.672 |
| JPY | Yên Nhật | 161,11 | 161,4 | 170,14 |
| GBP | Bảng Anh | 34.999 | 35.094 | 36.109 |
| AUD | Dollar Australia | 18.547 | 18.614 | 19.206 |
| CAD | Dollar Canada | 18.950 | 19.011 | 19.599 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.235 | 33.338 | 34.128 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.264 | 20.327 | 21.008 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.791 | 3.914 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.302 | 3.312 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,56 |
| THB | Baht Thái Lan | 779,45 | 789,08 | 839,96 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.242 | 15.384 | 15.753 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.814 | 2.897 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.184 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.789 | 2.872 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.234,08 | - | 6.997,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,35 | - | 910,99 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.917,78 | 7.244,45 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.824 | 88.674 |