Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.670 | 25.670 | 26.050 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.644 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.644 | - | - |
| EUR | Euro | 28.315 | 28.338 | 29.685 |
| JPY | Yên Nhật | 159,51 | 159,8 | 169,5 |
| GBP | Bảng Anh | 33.874 | 33.966 | 35.144 |
| AUD | Dollar Australia | 17.802 | 17.866 | 18.545 |
| CAD | Dollar Canada | 18.100 | 18.158 | 18.828 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.848 | 30.944 | 31.854 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.763 | 19.824 | 20.612 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.229 | 3.239 | 3.376 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,99 | 18,76 | 20,42 |
| THB | Baht Thái Lan | 729,85 | 738,86 | 791,16 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.392 | 14.526 | 14.961 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.553 | 2.643 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.798 | 3.933 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.726 | 2.825 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.910,98 | - | 6.673,98 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 717,11 | - | 868,32 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.771,6 | 7.134,1 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.683 | 86.925 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.786 | 7.312 |
