Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.940 | 25.940 | 26.300 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.903 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.903 | - | - |
| EUR | Euro | 30.871 | 30.896 | 32.241 |
| JPY | Yên Nhật | 167,45 | 167,75 | 175,7 |
| GBP | Bảng Anh | 35.590 | 35.686 | 36.714 |
| AUD | Dollar Australia | 17.968 | 18.033 | 18.602 |
| CAD | Dollar Canada | 18.837 | 18.897 | 19.544 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.763 | 33.868 | 34.766 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.269 | 20.332 | 21.084 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.816 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.399 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,84 | 17,56 | 18,95 |
| THB | Baht Thái Lan | 807,02 | 816,99 | 873,54 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.384 | 15.527 | 15.977 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.920 | 3.022 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.130 | 4.272 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.676 | 2.769 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.224,26 | - | 7.028,82 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,53 | - | 912,18 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.848,84 | 7.208,33 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.354 | 88.622 |