Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.890 | 25.890 | 26.270 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.855 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.855 | - | - |
| EUR | Euro | 29.790 | 29.814 | 31.227 |
| JPY | Yên Nhật | 159,15 | 159,44 | 169,06 |
| GBP | Bảng Anh | 34.811 | 34.905 | 36.121 |
| AUD | Dollar Australia | 18.417 | 18.484 | 19.190 |
| CAD | Dollar Canada | 18.477 | 18.536 | 19.219 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.025 | 32.125 | 33.083 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.096 | 20.158 | 20.946 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.806 | 3.952 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.259 | 3.269 | 3.406 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,43 | 18,18 | 19,78 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,78 | 765,11 | 818,95 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.189 | 15.330 | 15.792 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.693 | 2.789 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.996 | 4.137 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.749 | 2.847 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.048,9 | - | 6.830,67 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,09 | - | 901,46 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.827,09 | 7.191,1 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.706 | 88.002 |

