Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 29.000 | 29.023 | 30.398 |
| JPY | Yên Nhật | 160,14 | 160,43 | 170,16 |
| GBP | Bảng Anh | 33.773 | 33.864 | 35.050 |
| AUD | Dollar Australia | 17.890 | 17.955 | 18.641 |
| CAD | Dollar Canada | 18.014 | 18.072 | 18.738 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.929 | 31.025 | 31.947 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.894 | 19.956 | 20.747 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.245 | 3.255 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,58 | 18,33 | 19,94 |
| THB | Baht Thái Lan | 739,16 | 748,29 | 800,74 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.388 | 14.522 | 14.958 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.571 | 2.663 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.890 | 4.027 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.683 | 2.778 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.948,8 | - | 6.716,23 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,65 | - | 893,71 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.801,08 | 7.164,1 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.145 | 87.410 |
