Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.800 | 25.800 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.768 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.768 | - | - |
| EUR | Euro | 28.996 | 29.019 | 30.397 |
| JPY | Yên Nhật | 159,33 | 159,62 | 169,29 |
| GBP | Bảng Anh | 33.738 | 33.829 | 35.013 |
| AUD | Dollar Australia | 17.889 | 17.954 | 18.641 |
| CAD | Dollar Canada | 18.034 | 18.092 | 18.760 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.001 | 31.097 | 32.025 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.897 | 19.959 | 20.741 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.942 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.393 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,54 | 18,29 | 19,92 |
| THB | Baht Thái Lan | 741 | 750,15 | 803,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.404 | 14.538 | 14.972 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.576 | 2.668 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.889 | 4.027 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.683 | 2.780 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.964,98 | - | 6.736,97 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,22 | - | 894,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.803,17 | 7.166,27 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.177 | 87.444 |

