Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.910 | 25.910 | 26.210 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.874 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.874 | - | - |
| EUR | Euro | 30.717 | 30.742 | 32.007 |
| JPY | Yên Nhật | 166,73 | 167,03 | 174,55 |
| GBP | Bảng Anh | 35.515 | 35.611 | 36.572 |
| AUD | Dollar Australia | 18.025 | 18.090 | 18.623 |
| CAD | Dollar Canada | 18.894 | 18.955 | 19.558 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.609 | 33.714 | 34.525 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.210 | 20.273 | 20.973 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.808 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.285 | 3.295 | 3.387 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,87 | 17,59 | 18,95 |
| THB | Baht Thái Lan | 796,8 | 806,64 | 860,79 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.444 | 15.587 | 15.999 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.904 | 2.999 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.110 | 4.242 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.674 | 2.762 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.215,48 | - | 6.997,62 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,16 | - | 909,67 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.840,19 | 7.182,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.340 | 88.406 |