Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.665 | 25.665 | 26.045 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.639 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.639 | - | - |
| EUR | Euro | 28.241 | 28.264 | 29.605 |
| JPY | Yên Nhật | 159,26 | 159,55 | 169,23 |
| GBP | Bảng Anh | 33.814 | 33.906 | 35.082 |
| AUD | Dollar Australia | 17.907 | 17.972 | 18.655 |
| CAD | Dollar Canada | 18.140 | 18.198 | 18.873 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.812 | 30.908 | 31.821 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.759 | 19.820 | 20.598 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.804 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.228 | 3.238 | 3.375 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,87 | 18,64 | 20,29 |
| THB | Baht Thái Lan | 731 | 740,03 | 792,42 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.225 | 14.357 | 14.784 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.563 | 2.655 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.789 | 3.923 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.746 | 2.844 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.931,59 | - | 6.697,29 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 720,2 | - | 872,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.769,2 | 7.135,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.588 | 86.824 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.783 | 7.311 |

