Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 28.883 | 28.906 | 30.276 |
| JPY | Yên Nhật | 161,31 | 161,6 | 171,39 |
| GBP | Bảng Anh | 33.750 | 33.841 | 35.013 |
| AUD | Dollar Australia | 17.750 | 17.814 | 18.487 |
| CAD | Dollar Canada | 17.956 | 18.014 | 18.683 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.777 | 30.873 | 31.786 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.906 | 19.968 | 20.751 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.244 | 3.254 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,61 | 18,37 | 19,99 |
| THB | Baht Thái Lan | 738,28 | 747,4 | 800,02 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.340 | 14.473 | 14.903 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.555 | 2.646 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.874 | 4.011 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.754 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.954,63 | - | 6.721,18 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,19 | - | 891,38 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.800,17 | 7.163,15 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.145 | 87.410 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.818 | 7.346 |
