Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 28.950 | 28.973 | 30.345 |
| JPY | Yên Nhật | 160,63 | 160,92 | 170,65 |
| GBP | Bảng Anh | 33.794 | 33.885 | 35.063 |
| AUD | Dollar Australia | 17.877 | 17.942 | 18.628 |
| CAD | Dollar Canada | 17.977 | 18.035 | 18.699 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.817 | 30.913 | 31.847 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.909 | 19.971 | 20.754 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.942 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.244 | 3.254 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,61 | 18,36 | 19,98 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,96 | 746,06 | 798,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.380 | 14.514 | 14.948 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.562 | 2.653 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.883 | 4.020 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.675 | 2.771 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.945,89 | - | 6.714,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,8 | - | 892,67 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.801,44 | 7.164,49 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.145 | 87.410 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.817 | 7.346 |
