Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.635 | 25.635 | 26.015 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.610 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.610 | - | - |
| EUR | Euro | 28.370 | 28.393 | 29.743 |
| JPY | Yên Nhật | 159,74 | 160,03 | 169,75 |
| GBP | Bảng Anh | 33.983 | 34.075 | 35.255 |
| AUD | Dollar Australia | 17.798 | 17.862 | 18.542 |
| CAD | Dollar Canada | 18.143 | 18.201 | 18.874 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.091 | 31.188 | 32.118 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.783 | 19.845 | 20.625 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.225 | 3.235 | 3.371 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,77 | 18,53 | 20,16 |
| THB | Baht Thái Lan | 730,36 | 739,38 | 791,74 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.216 | 14.348 | 14.778 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.585 | 2.677 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.806 | 3.941 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.747 | 2.850 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.967,12 | - | 6.739,25 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 715,45 | - | 866,86 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.763,09 | 7.124,71 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.519 | 86.752 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.777 | 7.303 |
