Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 07/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.865 | 25.865 | 26.245 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.831 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.831 | - | - |
| EUR | Euro | 29.685 | 29.709 | 31.115 |
| JPY | Yên Nhật | 163,03 | 163,32 | 173,17 |
| GBP | Bảng Anh | 34.610 | 34.704 | 35.917 |
| AUD | Dollar Australia | 18.464 | 18.531 | 19.233 |
| CAD | Dollar Canada | 18.486 | 18.545 | 19.230 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.765 | 31.864 | 32.814 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.142 | 20.205 | 21.006 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.953 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.256 | 3.266 | 3.403 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,85 | 18,61 | 20,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,74 | 765,07 | 818,92 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.983 | 15.122 | 15.571 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.670 | 2.765 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.982 | 4.122 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.756 | 2.857 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.017,68 | - | 6.792,11 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,38 | - | 903,03 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.819,59 | 7.183,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.626 | 87.918 |
