Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 10/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.950 | 25.950 | 26.330 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.912 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.912 | - | - |
| EUR | Euro | 29.608 | 29.632 | 31.035 |
| JPY | Yên Nhật | 160,47 | 160,76 | 170,45 |
| GBP | Bảng Anh | 34.639 | 34.733 | 35.929 |
| AUD | Dollar Australia | 18.132 | 18.198 | 18.886 |
| CAD | Dollar Canada | 18.379 | 18.438 | 19.118 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.918 | 32.017 | 32.961 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.011 | 20.073 | 20.858 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.412 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,98 | 17,71 | 19,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,15 | 765,49 | 819,08 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.058 | 15.198 | 15.647 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.709 | 2.805 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.971 | 4.111 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.701 | 2.797 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.974 | - | 6.744,07 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,67 | - | 887,58 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.842,54 | 7.207,52 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.816 | 88.117 |

