Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 11/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.730 | 25.730 | 26.110 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.701 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.701 | - | - |
| EUR | Euro | 29.499 | 29.523 | 30.923 |
| JPY | Yên Nhật | 163,51 | 163,8 | 173,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.417 | 34.510 | 35.700 |
| AUD | Dollar Australia | 18.243 | 18.309 | 19.004 |
| CAD | Dollar Canada | 18.373 | 18.432 | 19.115 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.483 | 31.581 | 32.509 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.023 | 20.085 | 20.873 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.789 | 3.934 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.238 | 3.248 | 3.385 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,74 | 18,5 | 20,13 |
| THB | Baht Thái Lan | 746,8 | 756,02 | 809,53 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.781 | 14.918 | 15.359 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.632 | 2.725 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.957 | 4.097 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.743 | 2.840 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.952,45 | - | 6.722,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,4 | - | 895,86 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.783,99 | 7.146,35 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.248 | 87.523 |
