Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.710 | 25.710 | 26.090 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.682 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.682 | - | - |
| EUR | Euro | 28.453 | 28.476 | 29.827 |
| JPY | Yên Nhật | 159,08 | 159,37 | 169,02 |
| GBP | Bảng Anh | 33.714 | 33.805 | 34.977 |
| AUD | Dollar Australia | 17.751 | 17.815 | 18.492 |
| CAD | Dollar Canada | 17.842 | 17.899 | 18.564 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.799 | 30.895 | 31.803 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.818 | 19.880 | 20.660 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.941 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.233 | 3.243 | 3.379 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,9 | 18,67 | 20,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,99 | 745,08 | 797,82 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.215 | 14.347 | 14.773 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.547 | 2.638 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.816 | 3.952 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.665 | 2.760 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.925,99 | - | 6.690,78 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,3 | - | 887,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.777,46 | 7.139,92 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.784 | 87.030 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.796 | 7.323 |
