Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.078 | 26.078 | 26.318 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.035 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.035 | - | - |
| EUR | Euro | 29.747 | 29.771 | 31.027 |
| JPY | Yên Nhật | 160,46 | 160,75 | 169,57 |
| GBP | Bảng Anh | 34.468 | 34.561 | 35.559 |
| AUD | Dollar Australia | 18.273 | 18.339 | 18.931 |
| CAD | Dollar Canada | 18.915 | 18.976 | 19.568 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.022 | 33.125 | 33.924 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.125 | 20.188 | 20.875 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.757 | 3.859 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,29 | 16,99 | 18,39 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,78 | 788,4 | 840,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.045 | 15.185 | 15.547 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.762 | 2.846 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.981 | 4.099 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.661 | 2.742 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,94 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.249,41 | - | 7.015,71 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,13 | - | 895,44 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.879,96 | 7.208,46 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.388 | 88.249 |